LDNTU: Phòng đọc chuyên ngành (G211K05): 100004951, 100004947
LDNTU: Tham khảo tiếng Việt (G109K26): 100004942-3, 100004945-6, 100004949, 100003749-50, 100004941, 100004944, 100004948, 100004950
Tổng số bản:
13
Số bản rỗi:
13
(kể cả các bản được giữ chỗ)
Số bản được giữ chỗ:
0